Dịch

doghead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phận của súng hoặc súng trường có bao diêm hoặc đá lửa dùng để giữ ngòi nổ hoặc đá lửa đang cháy và bôi nó vào thuốc súngdanh từThat part of a matchlock or flintlock gun or rifle that holds the burning fuse or flint and applies it to the gunpowder.
  2. Sinh vật thần thoại có cơ thể con người và đầu chódanh từA mythical creature with a human body and a dog's head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogheadDạng gốc (base form)
  2. dogheadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI