Dịch

cynocephalus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật có đầu chó hoặc chó rừng và thân hình con ngườidanh từA creature with the head of a dog or jackal and the body of a human.
  2. Sinh vật có đầu chó hoặc chó rừng và cơ thể của một loài vượn không phải con ngườidanh từA creature with the head of a dog or jackal and the body of a nonhuman ape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cynocephalusDạng gốc (base form)
  2. cynocephali (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcynocephalus

Ngôn ngữ khác

AI