Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
priming pan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flash pan
danh từ
Synonym of flash pan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
priming pan
Dạng gốc
(base form)
priming pan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flash pan
AI
1
Đồng nghĩa với flash pan
1
Đồng nghĩa với flash pan
1
Đồng nghĩa với flash pan