Dịch

cacerola

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaseˈɾola/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái soong, cái nồi, cái chảodanh từpan, saucepan
  2. Cái vạcdanh từcauldron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacerolaDạng gốc (base form)
  2. cacerolasSố nhiều (plural)
  3. cacerolitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

AI