sartén
B2danh từ (noun)
/saɾˈten/nguồn
Nghĩa chính
- Chảo, xanhdanh từfrying pan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarténDạng gốc (base form)
- sartenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener la sartén por el mango | Quyết định | |
| mango de la sartén | Cán chảo | |
| le dijo la sartén al cazo ¡aparta que me tiznas! | Nồi gọi ấm đun nước là màu đen |
Họ từ (word family)
cùng gốc sarténNgôn ngữ khác
Tiếng Anh