Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sartenazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saɾteˈnaso/
Nghĩa chính
1
Cú đánh/đánh bằng chảo
danh từ
a blow/hit with a saucepan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sartenazo
Dạng gốc
(base form)
sartenazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú đánh/đánh bằng chảo
1
Cú đánh/đánh bằng chảo
1
Cú đánh/đánh bằng chảo