Dịch

puela

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpwela/

Nghĩa chính

  1. Chảo rán; cái chảodanh từfrying pan; skillet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puelaDạng gốc (base form)
  2. puelasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • / / / , / / / .[…] / / / / / Ojitos / reumos.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI