puela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpwela/
Nghĩa chính
- Chảo rán; cái chảodanh từfrying pan; skillet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puelaDạng gốc (base form)
- puelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- / / / , / / / .[…] / / / / / Ojitos / reumos.