Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puelada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pweˈlada/
Nghĩa chính
1
Chảo rán
danh từ
frying-panful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puelada
Dạng gốc
(base form)
puelada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skillet
Chảo rán
Ví dụ
Hazte
una
puelada
de
papas
.
AI
1
Chảo rán
1
Chảo rán
1
Chảo rán