Dịch

paila

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaila/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một khay, chảo hoặc bát tròn nôngdanh từa round shallow tray, pan, or bowl
  2. Chảo rándanh từfrying pan
  3. Cái nồidanh từpot
  4. Paila (bát lớn)danh từpaila (large bowl)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pailaDạng gốc (base form)
  2. pailasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một tấm nông nhỏ
  1. Một tấm nông nhỏ; một cái đĩaa small shallow plate; a saucer

AI