paila
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaila/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một khay, chảo hoặc bát tròn nôngdanh từa round shallow tray, pan, or bowl
- Chảo rándanh từfrying pan
- Cái nồidanh từpot
- Paila (bát lớn)danh từpaila (large bowl)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pailaDạng gốc (base form)
- pailasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một tấm nông nhỏ
- Một tấm nông nhỏ; một cái đĩaa small shallow plate; a saucer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung