Dịch

padilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈdiʝa/

Nghĩa chính

  1. Một cái chảodanh từa saucepan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padillaDạng gốc (base form)
  2. padillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI