Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padilla
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈdiʝa/
Nghĩa chính
1
Một cái chảo
danh từ
a saucepan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padilla
Dạng gốc
(base form)
padilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cacerola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saucepan
Cái soong, cái nồi, cái chảo, cái xoong
AI
1
Một cái chảo
1
Một cái chảo
1
Một cái chảo