Dịch

saucepan

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈsɔːs.pən/US/ˈsɔsˌpæn/

Nghĩa chính

  1. Cái soong, cái nồi, cái chảo, cái xoongdanh từđếm được (countable)A deep cooking vessel with a long protruding handle and sometimes a lid; used for boiling, stewing and making sauces.
  2. Nấu bằng nồi, đun bằng xoongđộng từTo cook in a saucepan
  3. Đập bằng nồi, đánh bằng xoongđộng từTo hit with a saucepan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saucepanNguyên thể (infinitive)
  2. saucepansSố nhiều (plural)
  3. saucepannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. saucepanningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

heavy saucepanNồi đáy dày
large saucepanNồi lớn
small saucepanNồi nhỏ
milk saucepandanh từCái chảo nhỏ, thường được phủ bằng Teflon, v.v., có miệng rộng; thường được sử dụng để hâm nóng sữa để uống
saucepan fishdanh từCua hoàng đế

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Boldi .Boldi đã làm rơi chiếc nồi xuống sàn.
  • .Hãy đậy cái nồi lại bằng một chiếc khăn lau bát đĩa.
  • .Làm tan chảy bơ trong một cái nồi nhỏ.

AI