Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paella
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈeʝa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha
qua tiếng Anh
danh từ
paella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paella
Dạng gốc
(base form)
paella
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paella
Cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nha
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paella
paella
da
Bữa tiệc paella
danh từ
Từ liên quan
(related word)
arroz con cosas
AI
1
Cơm thập cẩm từ Valencia
1
Cơm thập cẩm từ Valencia
1
Cơm thập cẩm từ Valencia