Nghĩa chính
- Cơm thập cẩm từ Valencia, Tây Ban Nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A savory Valencian dish made of rice, cooked in a frying pan with vegetables and meat or shellfish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paellaDạng gốc (base form)
- paellasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paella pandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paellera |
Ví dụ
- ?Bạn đã bao giờ nếm thử paella chưa?
- ?Bạn thích loại paella nào?
- .Hôm qua chúng tôi đã ăn paella hải sản
Họ từ (word family)
cùng gốc paellaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Catalanpaella“pot; pan”
- từ tiếng Pháp cổpaelle
- từ tiếng Latinhpatella“plate, small pan”
Cùng gốc (doublet)patella