Dịch

patella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương vừng của đầu gối; xương bánh chèdanh từThe sesamoid bone of the knee; the kneecap.
  2. Chiếc đĩa nhỏ hoặc một chiếc bìnhdanh từA little dish or vase.
  3. Bào tử không cuống hình cầu, có viền rìa khác biệt với thallusdanh từAn orbicular sessile apothecium, with a marginal rim distinct from the thallus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. patellaDạng gốc (base form)
  2. patellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. patellasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

nail-patella syndromedanh từChứng rối loạn di truyền dẫn đến móng tay, xương bánh chè và các bộ phận cơ thể khác nhỏ, kém phát triển
patella femoral pain syndromedanh từChấn thương thể thao gây đau mãn tính ở xương bánh chè
patellar reflexdanh từPhản xạ xương bánh chè
patellar tendonGân bánh chè
patellar ligamentdanh từMột dây chằng nối xương bánh chè với xương chày

Ví dụ

  • 30° . , 5 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpatella“a small pan or dish, a plate; the kneepan, patella”

Cùng gốc (doublet)paella

AI