Nghĩa chính
- Xương vừng của đầu gối; xương bánh chèdanh từThe sesamoid bone of the knee; the kneecap.
- Chiếc đĩa nhỏ hoặc một chiếc bìnhdanh từA little dish or vase.
- Bào tử không cuống hình cầu, có viền rìa khác biệt với thallusdanh từAn orbicular sessile apothecium, with a marginal rim distinct from the thallus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- patellaDạng gốc (base form)
- patellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- patellasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nail-patella syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn di truyền dẫn đến móng tay, xương bánh chè và các bộ phận cơ thể khác nhỏ, kém phát triển |
| patella femoral pain syndromedanh từ | danh từ | Chấn thương thể thao gây đau mãn tính ở xương bánh chè |
| patellar reflexdanh từ | danh từ | Phản xạ xương bánh chè |
| patellar tendon | Gân bánh chè | |
| patellar ligamentdanh từ | danh từ | Một dây chằng nối xương bánh chè với xương chày |
Ví dụ
- 30° . , 5 .
Họ từ (word family)
cùng gốc patellaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpatella“a small pan or dish, a plate; the kneepan, patella”
Cùng gốc (doublet)paella