Nghĩa chính
- Bánh chètính từkhông so sánh (not comparable)near or relating to the patella or kneecap
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patellar reflexdanh từ | danh từ | Phản xạ xương bánh chè |
| patellar tendon | Gân bánh chè | |
| patellar ligamentdanh từ | danh từ | Một dây chằng nối xương bánh chè với xương chày |
| patellar tendinitis | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- phản xạ bánh chè
Họ từ (word family)
cùng gốc patellarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha