Dịch

kneepan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương bánh chèdanh từThe kneecap; the patella.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kneepanDạng gốc (base form)
  2. kneepansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , head-board , , warming-pans.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI