Dịch

rótula

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrotula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương bánh chèdanh từkneecap, patella

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rótulaDạng gốc (base form)
  2. rótulasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI