Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rótula
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrotula/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương bánh chè
danh từ
kneecap, patella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rótula
Dạng gốc
(base form)
rótula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kneecap
Xương bánh chè
AI
1
Xương bánh chè
1
Xương bánh chè
1
Xương bánh chè