Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patellate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có xương bánh chè
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a patella.
2
Có hình dạng xương bánh chè, xương bánh chè
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the shape of a patella, patelliform.
Nguồn gốc
(etymology)
patella
+
-ate
AI
1
Có xương bánh chè
2
Có hình dạng xương bánh chè
1
Có xương bánh chè
2
Có hình dạng xương bánh chè
1
Có xương bánh chè
2
Có hình dạng xương bánh chè