Dịch

patellate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xương bánh chètính từkhông so sánh (not comparable)Having a patella.
  2. Có hình dạng xương bánh chè, xương bánh chètính từkhông so sánh (not comparable)Having the shape of a patella, patelliform.

Nguồn gốc (etymology)

AI