Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patellectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương bánh chè
danh từ
surgical removal of the patella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patellectomy
Dạng gốc
(base form)
patellectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
patella
+
-ectomy
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương bánh chè
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương bánh chè
1
Phẫu thuật cắt bỏ xương bánh chè