Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paellada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc paella
danh từ
a paella feast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paellada
Dạng gốc
(base form)
paellada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tiệc paella
1
Bữa tiệc paella
1
Bữa tiệc paella