Dịch

paila

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bát bằng đất nung được sử dụng làm đĩa ở một số vùng ở Nam Mỹdanh từAn earthenware bowl used as a plate in parts of South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pailaDạng gốc (base form)
  2. pailasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapaila

Cùng gốc (doublet)patella

Ngôn ngữ khác

AI