paila
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc bát bằng đất nung được sử dụng làm đĩa ở một số vùng ở Nam Mỹdanh từAn earthenware bowl used as a plate in parts of South America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pailaDạng gốc (base form)
- pailasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapaila
Cùng gốc (doublet)patella
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha