Dịch

frying pan

B1danh từ (noun)
UKUS/ˈfɹaɪɪŋ ˈpæn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chảo, xanhdanh từA long-handled, shallow pan used for frying food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frying panDạng gốc (base form)
  2. frying pansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

out of the frying pan, into the firecụm giới từTránh vỏ dưa gặp vỏ dừa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

fryingpan

  1. từ tiếng Anh trung đạifryyng panne

Ví dụ

  • .Chiếc chảo rán đã bị gỉ sét.
  • ?Chiếc chảo rán ở đâu?
  • .Sami đang đập gõ vào một chiếc chảo rán.

AI