Dịch

frypan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái chảo rándanh từA frying pan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frypanDạng gốc (base form)
  2. frypansSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 20 ( 6- ) $150.
  • . .

AI