Dịch

Pan

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Toàn bộdanh từ riêngGreek god of nature, often visualized as half goat and half man playing pipes.
  2. Vệ tinh Pan (vệ tinh của Sao Thổ)danh từ riêngAn inner moon of the planet Saturn, notable for its equatorial ridge.
  3. Họ Pan, họ Phandanh từ riêngA surname.
  4. Peter Pandanh từEllipsis of Peter Pan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Anh trung đạiPan
  2. từ tiếng LatinhPān
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΠάνPán
danh từ riêng, danh từ
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại潘

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI