Faunus
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thần sừng của rừng, đồng bằng và đồng ruộngdanh từ riêngHorned god of the forest, plains and fields.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- FaunusDạng gốc (base form)
- fauni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhFaunus