Dịch

Faunus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thần sừng của rừng, đồng bằng và đồng ruộngdanh từ riêngHorned god of the forest, plains and fields.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. FaunusDạng gốc (base form)
  2. fauni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhFaunus

AI