Dịch

Pales

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần chăn cừu, đàn gia súc và gia súc trong thần thoại La Mãdanh từ riêngThe deity of shepherds, flocks and livestock in Roman mythology.
  2. 49 Pales, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng49 Pales, a main belt asteroid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Palestino-tiền tốPalestinian, Palestinechưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhPalēs

AI