Pales
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vị thần chăn cừu, đàn gia súc và gia súc trong thần thoại La Mãdanh từ riêngThe deity of shepherds, flocks and livestock in Roman mythology.
- 49 Pales, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêng49 Pales, a main belt asteroid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Palestino-tiền tố | tiền tố | Palestinian, Palestinechưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhPalēs