Dịch

Peter Pan

danh từ (noun)
UK/ˈpiːtə ˈpæn/US/ˈpitɚ ˈpæn/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông hành động cư xử như trẻ con, né tránh trách nhiệm của tuổi trưởng thànhdanh từA man who acts like a child and does not accept the responsibilities of adulthood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Peter PanDạng gốc (base form)
  2. Peter PansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Peter Pan generationdanh từ riêngThế hệ Y
Peter Pan syndromedanh từ riêngHiện tượng tâm lý được cho là non nớt ở một số nam giới, giống như nhân vật hư cấu, vẫn còn trẻ con hoặc trẻ con và không đảm nhận các vai trò và trách nhiệm xã hội thích hợp của người lớn
Peter Pan collardanh từCổ áo phẳng có đầu tròn, được cắt vừa khít với đường cong của đường viền cổ áo, thường có màu trắng hoặc màu nhạt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " . . ."
  • .
  • ?

AI