Nghĩa chính
- Cổ áo phẳng có đầu tròn, được cắt vừa khít với đường cong của đường viền cổ áo, thường có màu trắng hoặc màu nhạtdanh từA flat collar with rounded ends, cut to fit around the curve of the neckline, usually white or pale-coloured.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Peter Pan collarDạng gốc (base form)
- Peter Pan collarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .