panine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài động vật có vú thuộc chi Pandanh từA mammal of the genus Pan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panineDạng gốc (base form)
- paninesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| panine herpesvirus | Chưa có nghĩa |