Dịch

pan tao peach

danh từ (noun)
US/ˈpæn ˈtaʊ ˈpitʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flat peachdanh từSynonym of flat peach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pan tao peachDạng gốc (base form)
  2. pan tao peachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI