Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wi-fi array
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
.
f
aɪ
ɚˈ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với access point
danh từ
Synonym of access point.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wi-fi array
Dạng gốc
(base form)
wi-fi array
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
access point
AI
1
Đồng nghĩa với access point
1
Đồng nghĩa với access point
1
Đồng nghĩa với access point