Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự đúng đắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being precise or exact; especially, both exact and accurate.
- Độ chụm, độ chính xác lặp lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a measurement to be reproduced consistently.
- Số chữ số có nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The number of significant digits to which a value may be measured reliably.
- Dùng để đo chính xáctính từkhông so sánh (not comparable)Used for exact or precise measurement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precisionDạng gốc (base form)
- precisionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with precisionvới sự chính xácHe chose his words with precision.Anh ấy đã chọn từ ngữ một cách chuẩn xác.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precision agriculturedanh từ | danh từ | Nông nghiệp chính xác |
| precision engineering | Cơ khí chính xác | |
| precision measurement | Đo lường chính xác | |
| precision medicinedanh từ | danh từ | Y học chính xác |
| precision strike | Tập kích chính xác | |
| precision tool | Dụng cụ chính xác | |
| high-precisiontính từ | tính từ | Trong số hai phép đo, chúng rất gần với giá trị mục tiêu và có ít sự khác biệt giữa chúng |
| precision dicedanh từ | danh từ | Loại xúc xắc được chế tạo bằng máy có độ chính xác cao để đảm bảo cuộn xúc xắc được phân phối chính xác |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Hệ thống đấu giá chính xác
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bidding system that makes use of many artificial bids to describe a hand quite precisely.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc precision- imprecisionTính không chính xác, tính không đúngdanh từ
- precisionalLiên quan đến độ chính xáctính từ
- precisionismPhong trào nghệ thuật theo chủ nghĩa hiện đại nổi lên ở Hoa Kỳ sau Thế chiến thứ nhất, giảm bớt các chủ đề thành các hình dạng hình học cơ bản và loại bỏ các chi tiếtdanh từ
- precisionizeLàm cho chính xácđộng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiprecision
Ví dụ
- , , .Ví dụ điển hình về sự khác biệt giữa độ chụm và độ chính xác là trong tập bắn, nếu các phát bắn chụm lại nhưng lệch tâm, thì độ chụm của bạn tốt nhưng độ chính xác cần được hiệu chỉnh.
- .Anh ấy bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.
- .Anh ấy nói một cách chính xác.