Dịch

imprecision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không chính xác, tính không đúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of precision or exactness; poor accuracy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imprecisionDạng gốc (base form)
  2. imprecisionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc imprecision

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • North-Africa Afri Punici.

AI