imprecision
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không chính xác, tính không đúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of precision or exactness; poor accuracy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprecisionDạng gốc (base form)
- imprecisionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc imprecisionVí dụ
- North-Africa Afri Punici.