Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precisional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến độ chính xác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to precision.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precisional
precisional
ly
Một cách chính xác; sử dụng độ chính xác
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
precision
+
-al
AI
1
Liên quan đến độ chính xác
1
Liên quan đến độ chính xác
1
Liên quan đến độ chính xác