exactness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chính xác, tính đúng đắndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being exact.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exactnessDạng gốc (base form)
- exactnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolute exactness | Tính chính xác tuyệt đối | |
| mathematical exactness | Tính chính xác toán học |
Ví dụ
- ông ấy đòi hỏi sự chính xác trong mọi chi tiết
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa