Dịch

exactness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chính xác, tính đúng đắndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being exact.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exactnessDạng gốc (base form)
  2. exactnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

absolute exactnessTính chính xác tuyệt đối
mathematical exactnessTính chính xác toán học

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ông ấy đòi hỏi sự chính xác trong mọi chi tiết

AI