Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precision agriculture
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
s
ɪ
ʒ
.
ə
n
ˈ
æ
ɡ
.ɹ
ɪ
ˌ
k
ʌ
l
.
tʃ
ə
/
US
/
p
ɹ
i
ˈ
s
ɪ
ʒ
ə
n
ˈ
æ
ɡ
.ɹ
ɪ
ˌ
k
ʌ
l
.
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nông nghiệp chính xác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A style of agricultural management based on observing, measuring and responding to inter- and intra-field variability in crops.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
PA
AI
1
Nông nghiệp chính xác
1
Nông nghiệp chính xác
1
Nông nghiệp chính xác