Dịch

exactitud

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsaɡtiˈtud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ chính xácdanh từaccuracy; exactness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exactitudDạng gốc (base form)
  2. exactitudesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ chính xác

Ngôn ngữ khác

AI