exactitud
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsaɡtiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Độ chính xácdanh từaccuracy; exactness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exactitudDạng gốc (base form)
- exactitudesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độ chính xác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh