Dịch

inaccuracy

B2danh từ (noun)
UK/ɪnˈakjəɹəsi/US/ɪnˈæk.jɚ.ə.si/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự không chính xácdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being inaccurate; lack of accuracy.
  2. Thông tin sai lệchdanh từđếm được (countable)A statement, passage etc. that is inaccurate or false.
  3. Sự thiếu chính xácdanh từkhông đếm được (uncountable)Incorrect calibration of a measuring device, or incorrect use; lack of precision.
  4. Nước đi chưa tối ưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A move that is considered suboptimal, but not as bad as a mistake or blunder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaccuracyDạng gốc (base form)
  2. inaccuraciesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc inaccuracy

Ví dụ

  • , . , , ; .Cuốn sách này có một vài thông tin sai lệch về thực tế, nhưng chỉ vì những hạn chế của kiến thức đương thời. Ví dụ, vào thời điểm viết sách, Ribbon Falls được cho là thác nước cao nhất thế giới; ngày nay chúng ta biết rằng Angel Falls ở Venezuela mới là thác nước cao nhất.
  • , .Có một số vấn đề về phương pháp luận ở đây, chưa kể đến sự thiếu chính xác của một số kết quả.
  • Tatoeba, , , .Khi tôi tìm thấy trên Tatoeba, bằng một ngôn ngữ tôi biết, một câu dường như chứa lỗi hoặc thông tin sai lệch, tôi thường đề xuất một phương án thay thế phù hợp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI