Dịch

inexactitud

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ineɡsaɡtiˈtud/

Nghĩa chính

  1. Sự không chính xác, sự thiếu chính xácdanh từinaccuracy, inexactitude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inexactitudDạng gốc (base form)
  2. inexactitudesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI