inexactitud
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ineɡsaɡtiˈtud/
Nghĩa chính
- Sự không chính xác, sự thiếu chính xácdanh từinaccuracy, inexactitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexactitudDạng gốc (base form)
- inexactitudesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh