al pie
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ở chân (ví dụ: một ngọn đồi)trạng từat the foot (of e.g. a hill)
- Khoảngtrạng từapproximately
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al pie de la palabratính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Từng từ một (sử dụng chính xác các từ giống như được sử dụng ban đầu) |
| al pie del cañón | Sẵn sàng | |
| nota al pie | Chú thích cuối trang | |
| al pie de la letra | Chính xác từng chữ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh