Dịch

al pie

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ở chân (ví dụ: một ngọn đồi)trạng từat the foot (of e.g. a hill)
  2. Khoảngtrạng từapproximately

Cụm từ (phrase)

al pie de la palabratính từ, trạng từTừng từ một (sử dụng chính xác các từ giống như được sử dụng ban đầu)
al pie del cañónSẵn sàng
nota al pieChú thích cuối trang
al pie de la letraChính xác từng chữ

AI