equivocado
A2tính từ (adjective)
/ekiboˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Nhầm, saitính từmistaken, wrong
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equivocadoDạng gốc (base form)
- equivocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- equivocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- equivocadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhầm