Dịch

mistaken

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sai lầmtính từErroneous.
  2. Sai lầm, sai tưởngtính từđi với aboutHaving an incorrect belief.
  3. Phân từ quá khứ của mistakeđộng từpast participle of mistake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mistakenDạng gốc (base form)
  2. more mistakenSo sánh hơn (comparative)
  3. most mistakenSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mistaken (about sb/sth)nhầm về ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

mistaken assumptionGiả định sai lầm
mistaken beliefNiềm tin sai lầm
mistaken identitydanh từNhầm người
mistaken impressionẤn tượng sai lầm
if I'm not mistakencụm từNếu tôi không nhầm
sadly mistakenNhầm to
mistakenly thinkNghĩ nhầm
mistakenly assumeNgộ nhận

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sai lầm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Một lòng trung thành sai lầm.
  • .Anh ấy thừa nhận mình đã sai về số liệu ngân sách.
  • .Tôi thường bị nhầm với anh trai.

AI