Dịch

incorrecto

B2tính từ (adjective)
/inkoˈreɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sai, không đúngtính từwrong, incorrect

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incorrectoDạng gốc (base form)
  2. incorrectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. incorrectosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. incorrectaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

políticamente incorrectoSai trái về chính trị

Ví dụ

  • Tom .
  • ¿ ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc incorrecto

AI