incorrecto
B2tính từ (adjective)
/inkoˈreɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Sai, không đúngtính từwrong, incorrect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incorrectoDạng gốc (base form)
- incorrectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- incorrectosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- incorrectaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| políticamente incorrecto | Sai trái về chính trị |
Ví dụ
- Tom .
- ¿ ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incorrectoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh