Dịch

self-correction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình xác định và sửa lỗi mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoàidanh từThe process of identifying and correcting mistakes without outside assistance.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI