enmienda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/emˈmjenda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự sửa đổi, sự sửa chữadanh từcorrection
- Tu chính án, bản sửa đổidanh từamendment
- Dạng chia của enmendarđộng từinflection of enmendar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của enmendarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enmiendaDạng gốc (base form)
- enmiendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprobar una enmienda | Thông qua tu chính án | |
| enmienda a la ley | Tu chính luật | |
| enmienda constitucional | Tu chính hiến pháp | |
| enmienda final | Sửa đổi cuối cùng | |
| proponer una enmienda | Đề xuất sửa đổi | |
| enmienda de la constitución | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của enmendar
- second-person singular imperative
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các sửa đổi do cộng đồng đề xuất đã được đa số dân chúng chấp nhận cả ở hạ viện lẫn thượng viện.
- .Đây là một sửa đổi rất quan trọng.
- .Một lỗi như vậy không thể được sửa bằng một hình phạt đơn giản.