Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
self-punishment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động trừng phạt chính mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of punishing oneself.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
self-chastisement
Ví dụ
How
could
he
appease
the
wrath
of
Him
who
died
on
the
cross
,
save
by
years
of
bitter
supplication
and
self-punishment
?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autocastigo
giống đực
Tự trừng phạt
autopunición
giống cái
Tự trừng phạt
AI
1
Hành động trừng phạt chính mình
1
Hành động trừng phạt chính mình
1
Hành động trừng phạt chính mình