Dịch

corporal punishment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhục hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of punishment achieved by inflicting physical pain on the offender's body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporal punishmentDạng gốc (base form)
  2. corporal punishmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corporally punishđộng từThi hành hình phạt về thể xác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
  • .
  • .

AI