Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punitional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hình phạt; trừng phạt
tính từ
Relating to punishment; punitive.
AI
1
Liên quan đến hình phạt
1
Liên quan đến hình phạt
1
Liên quan đến hình phạt