Nghĩa chính
- Khả năng, năng lựcdanh từAbbreviation of capabilities.
- Chữ in hoadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Capital letters; capitals.
- Số nhiều của capdanh từplural of cap
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của capđộng từthird-person singular simple present indicative of cap
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all capsdanh từ | danh từ | Chữ in hoa |
| bottle caps | Nắp chai | |
| caps lockdanh từ | danh từ | Chế độ viết hoa toàn bộ |
| caps lock key | Phím khóa viết hoa | |
| caps.danh từ | danh từ | Viết tắt của capsule |
| all-capstính từ | tính từ | Viết hoa toàn bộ, tất cả các chữ cái đều viết hoa |
| milk capsdanh từ | danh từ | Pogs, một trò chơi phổ biến với trẻ em vào những năm 1990, ban đầu được chơi với những chiếc mũ bìa cứng hình tròn phẳng làm từ sữa đóng gói |
| small capsdanh từ | danh từ | Chữ in hoa thể hiện cùng dạng nhưng kích thước nhỏ (thường có cùng kích thước với chữ thường) |
Họ từ (word family)
cùng gốc capNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có vài chiếc mũ
- .Tom viết toàn chữ in hoa
- .Tom viết toàn chữ thường