Dịch

Caps Lock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ viết hoa toàn bộdanh từkhông đếm được (uncountable)An input mode in which all letters of bicameral scripts are generated in capital letters.
  2. Phím khóa trên bàn phím máy tính kích hoạt chế độ nàydanh từđếm được (countable)A lock key on a computer keyboard that activates this mode.
  3. Tất cả mũdanh từkhông đếm được (uncountable)All caps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Caps LockDạng gốc (base form)
  2. caps locksSố nhiều (plural)
  3. Caps LocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caps lock keyPhím khóa viết hoa

Ví dụ

  • .Hãy kiểm tra xem Caps Lock có đang bật khi nhập mật khẩu không.

AI