Nghĩa chính
- Chế độ viết hoa toàn bộdanh từkhông đếm được (uncountable)An input mode in which all letters of bicameral scripts are generated in capital letters.
- Phím khóa trên bàn phím máy tính kích hoạt chế độ nàydanh từđếm được (countable)A lock key on a computer keyboard that activates this mode.
- Tất cả mũdanh từkhông đếm được (uncountable)All caps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Caps LockDạng gốc (base form)
- caps locksSố nhiều (plural)
- Caps LocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caps lock key | Phím khóa viết hoa |
Ví dụ
- .Hãy kiểm tra xem Caps Lock có đang bật khi nhập mật khẩu không.